Đang tải...
Cùng gõ “tiao jie” nhưng 调节 đọc là tiáo jié, 调解 đọc là tiáo jiě. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
调节 · tiáo jié
空调可以调节温度。
Kōngtiáo kěyǐ tiáojié wēndù.
调解 · tiáo jiě
法官负责调解双方的纠纷。
Fǎguān fùzé tiáojiě shuāngfāng de jiūfēn.