Đang tải...
Cùng gõ “tiao” nhưng 条 đọc là tiáo, 跳 đọc là tiào, 挑 đọc là tiāo. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 3 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
条 · tiáo
我买了一条裤子。
Wǒ mǎi le yī tiáo kùzi.
跳 · tiào
孩子们在跳。
Háizimen zài tiào.
挑 · tiāo
她在挑一件衣服。
Tā zài tiāo yī jiàn yīfu.