Đang tải...
Phồn thể: 調節
Pinyin không dấu: tiaojie / tiao jie
调节 (tiáo jié) nghĩa là “điều chỉnh, tiết chế”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 調節 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
空调可以调节温度。
Kōngtiáo kěyǐ tiáojié wēndù.
The air conditioner can regulate the temperature.
Cập nhật: