Đang tải...
Phồn thể: 艱難
Pinyin không dấu: jiannan / jian nan
艰难 (jiān nán) nghĩa là “gian nan, khó nhọc”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 艱難 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
创业是一个艰难的过程。
Chuàngyè shì yī gè jiānnán de guòchéng.
Starting a business is a difficult process.
Cập nhật: