Đang tải...
Phồn thể: 捨不得
Pinyin không dấu: shebude / she bu de
舍不得 (shě bu de) nghĩa là “không nỡ (rời xa, bỏ)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 捨不得 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她舍不得扔掉这件旧衣服。
Tā shěbude rēngdiào zhè jiàn jiù yīfu.
She can't bear to throw away this old piece of clothing.
Cập nhật: