Đang tải...
không nỡ (rời xa, bỏ)
khônh
(trợ) dùng sau động từ biểu thị khả năng; mức độ; bổ ngữ; (đgt) đạt được; nhận được; (phó) phải; cần
她舍不得扔掉这件旧衣服。
Tập viết từng chữ