Đang tải...
Phồn thể: 耳機
Pinyin không dấu: erji / er ji
耳机 (ěr jī) nghĩa là “tai nghe”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 耳機 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他戴着耳机听音乐。
Tā dài zhe ěrjī tīng yīnyuè.
He wears earphones to listen to music.
Cập nhật: 2026-07-18