Đang tải...
Phồn thể: 細節
Pinyin không dấu: xijie / xi jie
细节 (xì jié) nghĩa là “chi tiết”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 細節 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我们需要细节。
Wǒmen xūyào xìjié.
We need details.
Cập nhật: 2026-05-27