Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 2 từ cùng mang nghĩa “chi tiết”: 细节 (xì jié), 详细 (xiáng xì). Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
细节 · xì jié
我们需要细节。
Wǒmen xūyào xìjié.
详细 · xiáng xì
请说得详细一点。
Qǐng shuō de xiángxì yìdiǎn.