Đang tải...
Phồn thể: 詳細
Pinyin không dấu: xiangxi / xiang xi
详细 (xiáng xì) nghĩa là “tỉ mỉ, chi tiết (cụ thể)”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 詳細 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请说得详细一点。
Qǐng shuō de xiángxì yìdiǎn.
Please speak in more detail.
Cập nhật: