Câu hỏi thường gặp
- 秒 nghĩa là gì?
- 秒 (miǎo) nghĩa là “giây (đơn vị thời gian)”. Đây là từ thuộc HSK 4.
- 秒 đọc (phát âm) thế nào?
- 秒 phiên âm pinyin là “miǎo”.
- 秒 thuộc HSK mấy?
- 秒 thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
- 秒 viết thế nào?
- Xem minh hoạ thứ tự nét ở trên; 秒 được viết theo thứ tự nét chuẩn. Bấm Tập viết để luyện.