Đang tải...
Phồn thể: 電燈
Pinyin không dấu: diandeng / dian deng
电灯 (diàn dēng) nghĩa là “đèn điện”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 電燈 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 盏
天黑了,请把电灯打开照明。
Qǐng bǎ diàndēng guān diào.
Please turn off the electric light.
Cập nhật: