Đang tải...
Phồn thể: 電動車
Pinyin không dấu: diandongche
电动车 (diàndòngchē) nghĩa là “xe điện”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 電動車 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他骑电动车上班。
Tā qí diàndòngchē shàngbān.
He rides an electric scooter to work.
Cập nhật: 2026-07-18