Đang tải...
Pinyin không dấu: wanghou / wang hou
王后 (wáng hòu) nghĩa là “vương hậu (hoàng hậu)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,位
王后深受百姓爱戴。
Wánghòu shēn shòu bǎixìng àidài.
The queen is deeply loved by the people.
Cập nhật: