Đang tải...
Cùng gõ “wang hou” nhưng 往后 đọc là wǎng hòu, 王后 đọc là wáng hòu. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
往后 · wǎng hòu
往后的日子会越来越好。
Wǎnghòu de rìzi huì yuè lái yuè hǎo.
王后 · wáng hòu
王后深受百姓爱戴。
Wánghòu shēn shòu bǎixìng àidài.