Đang tải...
Phồn thể: 往後
Pinyin không dấu: wanghou / wang hou
往后 (wǎng hòu) nghĩa là “về sau (lùi lại phía sau)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 往後 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
往后的日子会越来越好。
Wǎnghòu de rìzi huì yuè lái yuè hǎo.
The days ahead will get better and better.
Cập nhật: