Đang tải...
Phồn thể: 熱量
Pinyin không dấu: reliang / re liang
热量 (rè liàng) nghĩa là “nhiệt lượng”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 熱量 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
运动可以消耗大量热量。
Yùndòng kěyǐ xiāohào dàliàng rèliàng.
Exercise can burn a lot of calories.
Cập nhật: