Đang tải...
Phồn thể: 氣體
Pinyin không dấu: qiti / qi ti
气体 (qì tǐ) nghĩa là “khí thể, chất khí”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 氣體 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
氧气是一种重要的气体。
Yǎngqì shì yī zhǒng zhòngyào de qìtǐ.
Oxygen is an important gas.
Cập nhật: 2026-07-18