Đang tải...
Pinyin không dấu: moxing / mo xing
模型 (mó xíng) nghĩa là “mô hình”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
孩子们在做飞机模型。
Háizimen zài zuò fēijī móxíng.
The children are making airplane models.
Cập nhật: 2026-05-27