Đang tải...
Pinyin không dấu: gaikuo / gai kuo
概括 (gài kuò) nghĩa là “khái quát; tóm tắt”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请用一句话概括这篇文章的主要内容。
Qǐng yòng yī jù huà gàikuò zhè piān wénzhāng de zhǔyào nèiróng.
Please summarize the main content of this article in one sentence.
Cập nhật: