Đang tải...
Phồn thể: 夢想
Pinyin không dấu: mengxiang / meng xiang
梦想 (mèng xiǎng) nghĩa là “(dt) ước mơ; (đgt) mơ ước”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 夢想 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
每个人都应该有自己的梦想并为之努力奋斗。
Měi ge rén dōu yīnggāi yǒu zìjǐ de mèngxiǎng bìng wèi zhī nǔlì fèndòu.
Everyone should have their own dreams and strive hard for them.
Cập nhật: