Đang tải...
Phồn thể: 傑出
杰出 (jié chū) nghĩa là “kiệt xuất, xuất sắc (ưu)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 傑出 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tra ngược tiếng Việt: “xuất sắc”
他是一位杰出的科学家。
Tā shì yí wèi jié chū de kēxuéjiā.
He is an outstanding scientist.
Cập nhật: