Đang tải...
Phồn thể: 暖氣
Pinyin không dấu: nuanqi / nuan qi
暖气 (nuǎn qì) nghĩa là “máy sưởi; hơi ấm”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 暖氣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
冬天家里开着暖气。
Dōngtiān jiālǐ kāi zhe nuǎnqì.
The heating is on at home in winter.
Cập nhật: