Đang tải...
明明 (míng míng) nghĩa là “rõ ràng, minh bạch”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他明明知道却不说。
Tā míngmíng zhīdào què bù shuō.
He obviously knows but won't say.
Cập nhật: 2026-05-27