Đang tải...
Cùng gõ “ming ming” nhưng 明明 đọc là míng míng, 命名 đọc là mìng míng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
明明 · míng míng
他明明知道却不说。
Tā míngmíng zhīdào què bù shuō.