Đang tải...
Phồn thể: 撤銷
Pinyin không dấu: chexiao / che xiao
撤销 (chè xiāo) nghĩa là “bãi bỏ, hủy bỏ (văn bản...)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 撤銷 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
法院撤销了原判决。
Fǎyuàn chèxiāo le yuán pànjué.
The court revoked the original verdict.
Cập nhật: