Đang tải...
Phồn thể: 擺動
Pinyin không dấu: baidong / bai dong
摆动 (bǎi dòng) nghĩa là “dao động; đung đưa”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 擺動 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
树枝在风中摆动。
Shùzhī zài fēng zhōng bǎidòng.
The branches sway in the wind.
Cập nhật: 2026-07-18