Đang tải...
Phồn thể: 打聽
Pinyin không dấu: dating / da ting
打听 (dǎ ting) nghĩa là “hỏi thăm, thăm dò, nghe ngóng”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 打聽 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我向邻居打听了一下附近哪里有好的餐馆。
Wǒ xiàng línjū dǎting le yīxià fùjìn nǎlǐ yǒu hǎo de cānguǎn.
I inquired with my neighbor about where there are good restaurants nearby.
Cập nhật: