Đang tải...
Phồn thể: 延長
Pinyin không dấu: yanchang / yan chang
延长 (yán cháng) nghĩa là “kéo dài”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 延長 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
学校决定延长图书馆的开放时间方便学生学习。
Xuéxiào juédìng yáncháng túshūguǎn de kāifàng shíjiān fāngbiàn xuésheng xuéxí.
The school decided to extend library opening hours to facilitate student learning.
Cập nhật: