Đang tải...
Pinyin không dấu: nianqian / nian qian
年前 (nián qián) nghĩa là “năm ngoái, trước Tết”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tra ngược tiếng Việt: “năm ngoái”
年前我要完成这个项目。
Niánqián wǒ yào wánchéng zhège xiàngmù.
I need to finish this project before the year ends.
Cập nhật: