Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 2 từ cùng mang nghĩa “năm ngoái”: 去年 (qù nián), 年前 (nián qián). Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
去年 · qù nián
去年我学习汉语。
Qùnián wǒ xuéxí hànyǔ.
年前 · nián qián
年前我要完成这个项目。
Niánqián wǒ yào wánchéng zhège xiàngmù.