Đang tải...
Pinyin không dấu: gongcheng / gong cheng
工程 (gōng chéng) nghĩa là “công trình;工程”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,项
这是一个大工程。
Zhè shì yī gè dà gōngchéng.
This is a big project.
Cập nhật: 2026-07-18