Đang tải...
Pinyin không dấu: xiaoxing / xiao xing
小型 (xiǎo xíng) nghĩa là “cỡ nhỏ”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这是一家小型公司。
Zhè shì yī jiā xiǎoxíng gōngsī.
This is a small company.
Cập nhật: 2026-07-18