Đang tải...
Phồn thể: 將軍
Pinyin không dấu: jiangjun / jiang jun
将军 (jiāng jūn) nghĩa là “tướng quân (chỉ huy)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 將軍 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
那位将军指挥了这场战役。
Nà wèi jiāng jūn zhǐhuī le zhè chǎng zhànyì.
That general commanded this battle.
Cập nhật: