Đang tải...
Phồn thể: 寶寶
Pinyin không dấu: baobao / bao bao
宝宝 (bǎo bao) nghĩa là “em bé”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 寶寶 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
宝宝在睡觉。
Bǎobao zài shuìjiào.
The baby is sleeping.
Cập nhật: 2026-07-18