Đang tải...
Phồn thể: 寧靜
Pinyin không dấu: ningjing / ning jing
宁静 (níng jìng) nghĩa là “yên tĩnh”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 寧靜 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
夜晚的村庄很宁静。
Yèwǎn de cūnzhuāng hěn níngjìng.
The village is very tranquil at night.
Cập nhật: