Đang tải...
Pinyin không dấu: dage / da ge
大哥 (dà gē) nghĩa là “anh cả”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
大哥在外面工作。
Dàgē zài wàimiàn gōngzuò.
Big brother works outside.
Cập nhật: 2026-07-18