Đang tải...
Pinyin không dấu: waijiaoguan / wai jiao guan
外交官 (wài jiāo guān) nghĩa là “nhà ngoại giao”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
她是一名外交官。
Tā shì yī míng wàijiāoguān.
She is a diplomat.
Cập nhật: 2026-07-18