Đang tải...
Phồn thể: 型號
Pinyin không dấu: xinghao / xing hao
型号 (xíng hào) nghĩa là “mã sản phẩm”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 型號 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
你要什么型号的?
Nǐ yào shénme xínghào de?
What model do you want?
Cập nhật: 2026-07-18