Đang tải...
Pinyin không dấu: dixia / di xia
地下 (dì xià) nghĩa là “dưới đất; ngầm”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这里有地下停车场。
Zhèlǐ yǒu dìxià tíngchēchǎng.
There is an underground parking lot here.
Cập nhật: 2026-07-18