Đang tải...
Pinyin không dấu: tongbao / tong bao
同胞 (tóng bāo) nghĩa là “đồng bào (cùng một dân tộc)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
海外同胞心系祖国。
Hǎiwài tóngbāo xīn xì zǔguó.
Overseas compatriots have their hearts tied to the motherland.
Cập nhật: