Đang tải...
Phồn thể: 臺階
Pinyin không dấu: taijie / tai jie
台阶 (tái jiē) nghĩa là “bậc thang”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 臺階 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
从山脚到山顶一共有九百九十九级台阶,爬上去需要很大的体力。
Cóng shānjiǎo dào shāndǐng yígòng yǒu jiǔbǎi jiǔshíjiǔ jí táijiē, pá shàngqu xūyào hěn dà de tǐlì.
There are a total of 999 steps from the foot to the top of the mountain, climbing up requires great physical strength.
Cập nhật: