Đang tải...
“Bậc thang” trong tiếng Trung là 台阶 (tái jiē), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 4. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
台阶 · tái jiē
从山脚到山顶一共有九百九十九级台阶,爬上去需要很大的体力。
Cóng shānjiǎo dào shāndǐng yígòng yǒu jiǔbǎi jiǔshíjiǔ jí táijiē, pá shàngqu xūyào hěn dà de tǐlì.