Đang tải...
Phồn thể: 單獨
Pinyin không dấu: dandu / dan du
单独 (dān dú) nghĩa là “đơn độc; riêng lẻ”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 單獨 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他喜欢单独一个人工作。
Tā xǐhuan dāndú yī gè rén gōngzuò.
He likes to work alone.
Cập nhật: 2026-05-27