Đang tải...
Phồn thể: 北極
Pinyin không dấu: beiji / bei ji
北极 (běi jí) nghĩa là “Bắc Cực”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 北極 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
北极冰川正在融化。
Běijí bīngchuān zhèngzài rónghuà.
Arctic glaciers are melting.
Cập nhật: 2026-05-27