Đang tải...
Phồn thể: 出於
出于 (chū yú) nghĩa là “xuất phát từ”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 出於 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他出于好意帮了我。
Tā chūyú hǎoyì bāng le wǒ.
He helped me out of kindness.
Cập nhật: 2026-07-18