Đang tải...
Phồn thể: 關閉
Pinyin không dấu: guanbi / guan bi
关闭 (guān bì) nghĩa là “đóng; tắt”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 關閉 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
商店每天晚上十点准时关闭门停止营业了。
Shāngdiàn měitiān wǎnshang shí diǎn zhǔnshí guānbì mén tíngzhǐ yíngyè le.
The store closes its doors punctually at ten o'clock every evening.
Cập nhật: