Đang tải...
Pinyin không dấu: xianqian / xian qian
先前 (xiān qián) nghĩa là “trước đây, trước kia”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这和先前的计划不一样。
Zhè hé xiānqián de jìhuà bù yīyàng.
This is different from the previous plan.
Cập nhật: 2026-05-27