Đang tải...
Phồn thể: 倒閉
Pinyin không dấu: daobi / dao bi
倒闭 (dǎo bì) nghĩa là “phá sản; đóng cửa”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 倒閉 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这家公司因经营不善而倒闭了。
Zhè jiā gōngsī yīn jīngyíng bùshàn ér dǎobì le.
This company went bankrupt due to poor management.
Cập nhật: