Đang tải...
Pinyin không dấu: xiujian / xiu jian
修建 (xiū jiàn) nghĩa là “xây dựng, tu sửa (công trình)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
政府正在修建一条新公路。
Zhèngfǔ zhèngzài xiūjiàn yī tiáo xīn gōnglù.
The government is building a new highway.
Cập nhật: